closed-loop system

Học thuật
Thân thiện
closed-loop system

A thermostat maintains a room's temperature in a closed-loop system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống vòng kín, hệ chu trình đóng: Một hệ thống điều khiển tự động trong đó đầu ra của hệ thống được đo lường đưa trở lại (phản hồi) để so sánh với đầu vào mong muốn, từ đó điều chỉnh hoạt động để giảm thiểu sai số duy trì sự ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A thermostat controlling a heater is a classic example of a closed-loop system. (Bộ điều nhiệt điều khiển máy sưởi một dụ kinh điển của hệ thống vòng kín.)
    • The cruise control in a car uses a closed-loop system to maintain a constant speed. (Hệ thống kiểm soát hành trình trong ô tô sử dụng hệ thống vòng kín để duy trì tốc độ không đổi.)
    • Modern manufacturing relies heavily on closed-loop systems for precision and efficiency. (Sản xuất hiện đại phụ thuộc nhiều vào các hệ thống vòng kín để đạt độ chính xác hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "operate as a closed-loop system": hoạt động như một hệ thống vòng kín.

    • The water recycling plant is designed to operate as a closed-loop system. (Nhà máy tái chế nước được thiết kế để hoạt động như một hệ thống vòng kín.)
  • "implement a closed-loop system": triển khai một hệ thống vòng kín.

    • The company plans to implement a closed-loop system for managing its waste. (Công ty kế hoạch triển khai một hệ thống vòng kín để quản lý chất thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Feedback control system (n): hệ thống điều khiển phản hồi. (Đây một thuật ngữ rộng hơn, trong đó hệ thống vòng kín một loại cụ thể).
  • Closed-loop control (n): điều khiển vòng kín.
    • The robot uses closed-loop control to adjust its movements. (Robot sử dụng điều khiển vòng kín để điều chỉnh chuyển động của .)
Từ đồng nghĩa
  • Feedback system: hệ thống phản hồi.
  • Regulatory system: hệ thống điều chỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Open-loop system (n): hệ thống vòng hở (một hệ thống điều khiển không sử dụng phản hồi để điều chỉnh đầu ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này)

closed-loop system

A thermostat maintains a room's temperature in a closed-loop system.

Noun
  1. hệ chu trình đóng.

Từ đồng nghĩa